Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tầng lớp khách hàng" (1)

tầng lớp khách hàng
phát
Tiếng Anh Danh từcustomer base
Từ vựng của tôi
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
Each customer group has different needs.

swap_horiz Từ liên quan "tầng lớp khách hàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tầng lớp khách hàng" (1)

Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
Each customer group has different needs.